Dr. Locktin — Hệ sinh thái Thương hiệu số & Cỗ máy Tăng trưởng
Năm hệ thống nền tảng trả lời trực tiếp năm điều AAS Biotech quan tâm: branding phủ nhanh ở quy mô lớn, hub nội dung đa kênh, mạng lưới influencer quy mô nghìn, coaching sale & marketing, và bộ khí tài gọi vốn. Chuyển giao trong 90 ngày, sở hữu vĩnh viễn.
Năm điều AAS cần — và hệ thống nào trả lời
Đề xuất này không được sắp xếp theo cách chúng tôi làm việc, mà theo cách ban lãnh đạo AAS đặt vấn đề. Mỗi mối quan tâm được gán một hệ thống riêng, một nhóm phân hệ riêng, và một bộ chỉ số riêng để đo.
| Điều AAS quan tâm | Hệ thống trả lời | Phân hệ | Chỉ số cam kết | |
|---|---|---|---|---|
| ① | Branding massive, scale nhanhBRAND AT SCALE | Brand Core OS + Brand Asset Factory Hệ nhận diện có cấu trúc dữ liệu, cộng nhà máy sản xuất tài sản: render sản phẩm, nhãn, bao bì, POSM, ATL, BTL |
20 | 840+ tài sản cho 20+ SKU · SKU mới đủ bộ tài sản trong 6 giờ · kiểm soát nhận diện không giới hạn điểm bán |
| ② | Hub maximize, phủ kênh nhanhCONTENT VELOCITY | Growth Engine Dây chuyền nội dung 11 bước, xuất bản đa định dạng, dữ liệu hợp nhất 7 nền tảng |
10 | Công suất 1.000+ video/ngày, không giới hạn trần · nhu cầu AAS chỉ 17 video/ngày → biên độ dự phòng 60 lần · ý tưởng đến xuất bản 24–48 giờ · 07 nền tảng một dashboard |
| ③ | Influencer massiveCREATOR NETWORK | Influencer Growth Machine Phễu tuyển 3 tầng, học viện cấp chứng chỉ, bộ kit tài sản, cơ chế hoa hồng theo hạng, bảng xếp hạng hiệu suất |
8 | Năng lực quản trị không giới hạn số creator · mỗi creator sản xuất nhanh gấp 5 lần nhờ bộ kit sẵn · phát hiện nhóm top 10% trong tuần |
| ④ | Coaching sale & marketingENABLEMENT | Enablement Academy Giáo trình có cấu trúc, playbook bán hàng theo kênh, detail aid trình dược, chứng chỉ nội bộ |
6 | 48 buổi trong 6 tháng · 07 nền tảng coaching 1:1 · chứng chỉ nội bộ cho đội sale và marketing |
| ⑤ | Guide pitching & gọi vốnCAPITAL STORY | Capital Story System Investor narrative, 3 phiên bản deck, data room, mô hình tài chính có lớp trình bày, huấn luyện pitch và phản biện |
6 | Phục vụ trực tiếp vòng 450 tỷ · 03 phiên bản deck theo nhóm nhà đầu tư · mock Q&A có kịch bản |
| Tổng cộng | 05 hệ thống nền tảng | 50 | 65 hạng mục bàn giao có nghiệm thu |
Một agency giao cho AAS các tệp sản phẩm. Đề xuất này giao cho AAS nhà máy sản xuất ra các tệp đó. Ở SKU đầu tiên, chênh lệch không đáng kể. Ở SKU thứ hai mươi, ở thị trường thứ ba, ở điểm bán thứ năm trăm — chênh lệch là một bậc độ lớn về cả chi phí lẫn tốc độ.
Tóm tắt điều hành
Phần khó nhất AAS đã hoàn tất. Phần còn lại là một bài toán hoàn toàn khác — bài toán quy mô, tốc độ và kiểm soát.
Trong toàn bộ tài liệu chiến lược hiện có của AAS, các cam kết đã được ghi rõ: 5.000 KOC/KOL, 1.000 video own-channel, hệ sinh thái 20+ SKU, 500 điểm bán, và trụ "CRM, CDP, AI Marketing, BI Dashboard, Omnichannel". Nhưng không có phần nào mô tả cơ chế vận hành để tạo ra chúng. Đây không phải thiếu sót — AAS là công ty công nghệ sinh học, và không doanh nghiệp sản xuất nào tự dựng được một dây chuyền nội dung ở quy mô này.
Brand Core OS và Brand Asset Factory. Hệ nhận diện có cấu trúc dữ liệu, cộng nhà máy sản xuất toàn bộ tài sản hình ảnh: render 3D sản phẩm, nhãn, bao bì, POSM, ATL, BTL, tài sản sàn thương mại điện tử.
Growth Engine và Influencer Growth Machine. Dây chuyền nội dung quy mô công nghiệp, phân phối bảy nền tảng, cộng mạng lưới creator có kiểm soát và cấp chứng chỉ.
Enablement Academy và Capital Story System. Chuyển giao năng lực cho đội ngũ nội bộ AAS, và bộ khí tài phục vụ vòng gọi vốn 450 tỷ đang triển khai.
Thị trường, đối thủ và hành lang pháp lý
Ba dữ kiện quyết định thời điểm: thị trường đang bão hòa nguồn cung, không đối thủ nào giữ mặt trận video liên tục, và toàn bộ khung pháp lý vừa được viết lại.
| Đối thủ | Vũ khí truyền thông | Khoảng trống khai thác được |
|---|---|---|
| LiveSpoVN · được coi mạnh social nhất | Earned media khoa học, đào tạo 2.000 dược sĩ | Đã công khai từ bỏ truyền thông đại chúng sau 3 tháng thử nghiệm. Không có content engine. |
| EnterogerminaSanofi · 28,8% thị phần | Chiến dịch 7 triệu views, celebrity tier-1 | Toàn chiến dịch chưa đầy một tuần. Thắng ở đỉnh sóng, im lặng giữa các đợt. |
| Yakult Việt Nam1,2 triệu chai/ngày | Bán trực tiếp tại nhà, 70% share of voice | Vắng mặt gần như hoàn toàn trên thương mại điện tử và video số. |
| BifinaNhật · công nghệ SMC | Claim sống sót qua axit dạ dày, di sản 132 năm | Kể toàn bộ câu chuyện bằng chữ, không có video. Không có nghiên cứu peer-review. |
Bifina đã chứng minh thị trường Việt Nam trả tiền cho một claim "sống sót qua dạ dày" — và họ giành cả một phân khúc chỉ với một con số, kể bằng chữ. Dr. Locktin có bằng chứng mạnh hơn hẳn, và quan trọng hơn: sản phẩm ở dạng lỏng, nghĩa là thí nghiệm nhỏ giọt vào dịch vị mô phỏng quay được thành phim. Đối thủ dạng viên nang chỉ có thể kể bằng chữ. Đây là tài sản thị giác mạnh nhất toàn ngành, chưa ai khai thác, và là đúng định dạng mà một hệ thống nghìn video cần: một thí nghiệm, vô số cách kể.
Trong 20 tháng, năm văn bản nền tảng đã thay đổi. Mọi quy trình soạn trước 2026 đang dẫn chiếu văn bản hết hiệu lực.
Brand Core OS — Hệ điều hành thương hiệu
Hệ nhận diện không còn là một tệp hướng dẫn mà không ai mở. Nó trở thành hạ tầng kỹ thuật có cấu trúc dữ liệu — bản sắc được mã hóa một lần, áp dụng tự động cho mọi điểm chạm, mọi SKU, mọi thị trường.
- III.1 · BRAND DNA COREBộ gen thương hiệuHệ thông điệp phân tầng theo 5 phân khúc, kiến trúc thương hiệu cho 20+ SKU, tông giọng riêng từng nhóm đối tượng, bộ quy tắc kể chuyện khoa học cho probiotic tế bào hoạt tính.→ Mọi người trong tổ chức kể cùng một câu chuyện, kể cả khi chưa từng gặp nhau
- III.2 · DESIGN TOKEN SYSTEMNguồn sự thật duy nhấtMàu sắc, kiểu chữ, khoảng cách, bo góc, hiệu ứng được mã hóa thành dữ liệu chuẩn. Website, landing page, video, bao bì và tài liệu bán hàng đều đọc từ nguồn này.→ Đổi một giá trị, toàn hệ sinh thái cập nhật theo trong vài phút
- III.3 · COMPONENT LIBRARYThư viện giao diện dùng chungKhối hero, bảng so sánh sản phẩm, khối bằng chứng khoa học, form thu lead, khối đánh giá, khối chứng nhận pháp lý — lắp ghép thay vì thiết kế lại.→ Một trang mới dựng trong vài giờ và luôn đúng chuẩn
- III.4 · LANDING PAGE FACTORYNhà máy trang đíchKho template thiết kế riêng cho ngành sức khỏe: trang SKU, trang chiến dịch, trang so sánh công nghệ, trang đại lý, trang tuyển creator. Kèm thư viện cảnh 3D cho chiến dịch trọng điểm.→ Mỗi SKU có trang riêng ngay ngày ra mắt
- III.5 · BRAND PORTALCổng thương hiệu tập trungNơi duy nhất để nhân viên, đại lý vùng, chuỗi nhà thuốc và creator lấy tài sản đúng chuẩn: logo đúng phiên bản, hình sản phẩm đúng độ phân giải, câu chữ đã phê duyệt, template bài đăng theo nền tảng. Phân quyền theo vai trò.→ Chấm dứt tình trạng đại lý tự chế tài liệu — nguồn rủi ro pháp lý khó kiểm soát nhất
- III.6 · DIGITAL ASSET HUBKho tài sản số có tổ chứcToàn bộ hình ảnh, video, tài liệu khoa học, phiếu kiểm nghiệm, hồ sơ pháp lý được lưu trữ có gắn thẻ, có phiên bản, có lịch sử phê duyệt. Tìm theo SKU, chiến dịch, trạng thái pháp lý.→ Không bao giờ dùng nhầm tài sản đã hết hiệu lực
- III.7 · MULTI-MARKET IDENTITYNhận diện đa thị trườngMột hệ nhận diện gốc, ba lớp áp dụng: bản Việt Nam, bản khu vực cho lộ trình Đông Nam Á 2029–2030, và bản tiếng Anh chuẩn quốc tế cho nhà đầu tư, đối tác OEM và hồ sơ xuất khẩu.→ Mở rộng khu vực không phải làm lại thương hiệu, chỉ mở thêm một lớp ngôn ngữ
- III.8 · BRAND GUARDIANSHIPCơ chế bảo vệ nhận diệnBộ quy tắc sử dụng, checklist duyệt trước khi phát hành, quy trình xử lý khi đại lý hoặc creator dùng sai, và cơ chế thu hồi tài sản đã hết hiệu lực khỏi mọi kênh.→ Nhận diện giữ nguyên chuẩn dù mạng lưới mở rộng tới bao nhiêu điểm bán
Brand Asset Factory — Nhà máy tài sản nhận diện
Đây là phần "massive" trong yêu cầu branding của AAS. Không phải một bộ nhận diện trên giấy, mà là dây chuyền sản xuất toàn bộ tài sản hình ảnh cho 20+ SKU: render sản phẩm, nhãn, bao bì, POSM điểm bán, ấn phẩm ATL, bộ kit BTL, và tài sản thương mại điện tử — tất cả nạp thẳng vào hệ thống để đại lý và creator tự lấy.
Lý do không phải làm nhanh hơn, mà là không phải làm lại. Master 3D đã dựng sẵn nên render packshot ra ngay; template nhãn đã có cấu trúc nên chỉ thay nội dung; bộ POSM đã chuẩn hóa nên chỉ thay tên và hình; banner sàn đã có khung nên chỉ đổi ảnh. Toàn bộ chuỗi tài sản của một SKU mới hoàn tất trong ngày ra mắt.
- IV.1 · 3D PRODUCT MASTERMaster 3D & dây chuyền renderDựng master 3D cho từng dạng bao bì: chai 65ml, 130ml, 500ml, hộp giấy, sachet, blister, thạch jelly. Render vô hạn góc máy, ánh sáng và bối cảnh mà không cần chụp lại. Xuất 4K, nền trong suốt, mọi tỷ lệ khung hình.→ Đổi nhãn không phải chụp lại. Ra bao bì mới có ảnh trong ngày
- IV.2 · PACKSHOT LIBRARYThư viện ảnh sản phẩm chuẩnMỗi SKU × 12 góc máy × 5 phông nền × 3 tỷ lệ. Bao gồm hero shot, group shot, ảnh trong bối cảnh sử dụng, ảnh lifestyle và ảnh macro thể hiện kết cấu.→ Sàn thương mại điện tử, nhà thuốc, đại lý và creator đều lấy từ một nguồn duy nhất
- IV.3 · LABEL SYSTEMHệ thống nhãn sản phẩmThiết kế nhãn tuân thủ quy định ghi nhãn hàng hóa và quy định riêng cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Kiến trúc master template cộng biến thể theo SKU. File chuẩn in, dieline, bảng màu Pantone và CMYK.→ Ra SKU mới chỉ thay nội dung, không thiết kế lại từ đầu
- IV.4 · PACKAGING SUITEBao bì cấp hai và vận chuyểnHộp lẻ, hộp trưng bày, thùng carton, tem niêm phong, tem chống giả, mã QR truy xuất nguồn gốc, và hướng dẫn quy cách đóng gói cho nhà máy.→ Đồng bộ nhận diện từ kệ trưng bày đến kho hàng
- IV.5 · POSM MASTER KITBộ vật phẩm điểm bánStandee, wobbler, dangler, shelf-talker, kệ trưng bày, tủ trưng bày, poster nhà thuốc, decal cửa, hanger, quầy sampling, dù và bạt. Chia theo ba hạng điểm bán: flagship, chuẩn và cơ bản.→ Phủ đồng nhất không giới hạn số điểm bán, mỗi hạng một bộ định sẵn
- IV.6 · TRADE & DETAILING KITBộ tài liệu kênh dượcSales folder, detail aid cho trình dược viên, leaflet chuyên môn, thư viện sơ đồ cơ chế tác động, bộ tài liệu đào tạo dược sĩ và bộ câu hỏi thường gặp có câu trả lời đã duyệt.→ Đội trình dược có công cụ chuẩn, không tự chế tài liệu
- IV.7 · BTL & ACTIVATION KITBộ kit kích hoạt và sự kiệnBooth sampling, backdrop, standee sự kiện, thiết kế quà tặng và vật phẩm khuyến mại, đồng phục, túi tote, túi giữ lạnh, và bộ kit hội thảo chuyên môn.→ Mọi hoạt động offline đều ra đúng nhận diện
- IV.8 · ATL MASTER KITBộ ấn phẩm truyền thông đại chúngKey Visual master cùng biến thể theo từng chiến dịch, file OOH và billboard đủ mọi kích thước chuẩn Việt Nam, print ad cho báo và tạp chí, storyboard TVC kèm key frame và endframe chuẩn.→ Mua media xong là có file đúng kích thước ngay, không chờ thiết kế
- IV.9 · COMMERCE ASSET PACKBộ tài sản sàn thương mại điện tửBanner đủ mọi vị trí trên Shopee, Lazada và TikTok Shop; ảnh chi tiết sản phẩm dạng A+ content; infographic thành phần và cơ chế; thumbnail; ảnh bìa fanpage; avatar; story highlight.→ Mỗi SKU lên sàn là đủ bộ, không thiếu vị trí nào
- IV.10 · MOTION & SONIC IDENTITYNhận diện động và âm thanhLogo animation, hiệu ứng chuyển cảnh, lower-third, endframe, bộ template chuyển động cho mọi định dạng video, và âm thanh nhận diện thương hiệu.→ Nghe hai giây là nhận ra Dr. Locktin
- IV.11 · ASSET INGESTIONNạp tài sản vào hệ thốngToàn bộ 840+ tài sản được nạp vào Digital Asset Hub, gắn thẻ theo SKU, chiến dịch và trạng thái pháp lý, đồng bộ với Brand Portal và phân quyền cho từng nhóm người dùng.→ Không ai còn phải xin file qua tin nhắn
- IV.12 · ASSET QC PIPELINEKiểm soát chất lượng tài sảnQuy trình kiểm tra tự động trước khi nạp: đúng màu thương hiệu, đúng phiên bản logo, đủ thông tin bắt buộc theo quy định ghi nhãn, đúng độ phân giải cho từng kênh sử dụng.→ Không có tài sản sai chuẩn lọt vào hệ thống
| Nhóm tài sản | Số lượng/SKU | Toàn danh mục 20 SKU | Cách agency tính phí |
|---|---|---|---|
| Packshot & render sản phẩm | 12 | 240 | Theo buổi chụp + retouch từng ảnh |
| Nhãn, hộp, bao bì | 5 | 100 | Theo từng thiết kế |
| POSM điểm bán | 10 | 200 | Theo từng hạng mục |
| Tài sản sàn TMĐT | 9 | 180 | Theo từng banner |
| ATL & key visual | 4 | 80 | Theo từng kích thước |
| Trade & detailing | 2 | 40 | Theo từng ấn phẩm |
| Tổng cộng | 42 | 840+ | Chi phí tăng tuyến tính theo số lượng |
Growth Engine — Hub nội dung & phủ kênh
Dây chuyền sản xuất nội dung ở quy mô công nghiệp, phân phối đồng thời bảy nền tảng, dữ liệu thương mại hợp nhất về một trung tâm điều hành, và một lớp kiểm soát pháp lý đặt trước lớp sáng tạo.
- V.1 · CLAIM LIBRARY & COMPLIANCE GATEThư viện thông điệp & cổng kiểm duyệtPhân hệ quan trọng nhất toàn đề xuất. Mỗi câu chữ được phép nói về từng SKU được mã hóa thành đơn vị dữ liệu, ánh xạ trực tiếp vào công dụng đã đăng ký. Cổng kiểm tra tự động chặn các dấu hiệu vi phạm: hình ảnh nhân viên y tế, lời chứng người bệnh, so sánh trước–sau, từ ngữ tuyệt đối, động từ chỉ tác dụng điều trị, thiếu khuyến cáo bắt buộc.→ Bảo vệ trực tiếp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm
- V.2 · HOOK & IDEA ENGINEĐộng cơ ý tưởng theo ngànhThư viện hook xây riêng cho ngành probiotic Việt Nam, dựa trên bốn trụ nội dung: thí nghiệm dịch vị pH 1,2, mô phỏng cơ chế tế bào, nhà máy và đội ngũ khoa học, trải nghiệm người dùng thực tế.→ Đội nội dung không bao giờ cạn ý tưởng — nguyên nhân số một khiến kênh thương hiệu chết yểu
- V.3 · CONTENT SUPPLY CHAINDây chuyền nội dung 11 bướcTừ ý tưởng đến nội dung sẵn sàng xuất bản: phân tích ngành, sinh hook, viết kịch bản, storyboard, dựng hình, dựng video, lồng tiếng và phụ đề, biên tập tự động, kiểm tra chất lượng, phê duyệt, phân phối. Con người kiểm soát tại mỗi điểm dừng.→ 24–48 giờ thay vì 2–3 tuần theo quy trình agency
- V.4 · CREATIVE DNA LAYERLớp nhất quán sáng tạoGiữ đồng nhất nhân vật, phong cách và bối cảnh xuyên suốt hàng trăm cảnh — điều kiện kỹ thuật bắt buộc để một thương hiệu không vỡ vụn khi lên tới quy mô nghìn video.→ 6.000 video vẫn là một thương hiệu, không phải 6.000 câu chuyện rời rạc
- V.5 · ORIGINAL FOOTAGETài sản gốc quay thậtBa buổi quay nền tảng: thí nghiệm dịch vị mô phỏng pH 1,2, nhà máy WHO-GMP và dây chuyền sản xuất, đội ngũ khoa học nội bộ. Toàn bộ footage trở thành nguồn cho mọi biến thể về sau.→ Thay thế format "bác sĩ" đã bị cấm từ 04/2025 bằng tài sản xác thực hơn
- V.6 · MULTI-FORMAT PUBLISHERXuất bản đa định dạngMỗi nội dung xuất đồng thời ba tỷ lệ 16:9, 9:16 và 1:1; tự động cắt video dài thành clip ngắn; điều chỉnh theo đặc thù từng nền tảng.→ Một lần sản xuất phủ hết YouTube, TikTok, Reels, fanpage và các sàn
- V.7 · MULTILINGUAL LAYERLớp đa ngôn ngữLồng tiếng và phụ đề nhiều ngôn ngữ tích hợp ngay trong dây chuyền, không phải công đoạn thuê ngoài phát sinh chi phí.→ Mở thị trường mới không đòi hỏi sản xuất lại thư viện nội dung
- V.8 · OMNICHANNEL DATA HUBTrung tâm dữ liệu hợp nhấtKết nối và đồng bộ dữ liệu từ Zalo, TikTok, Facebook, Instagram, Shopee, Lazada và Amazon. Chuẩn hóa chỉ số, hợp nhất khách hàng, theo dõi hành trình từ lượt xem đầu tiên đến đơn hàng.→ Chính là trụ "CRM, CDP, AI Marketing, BI Dashboard, Omnichannel" trong chiến lược 3 năm của AAS
- V.9 · GROWTH OPS & ADSHệ vận hành quảng cáoCấu trúc chiến dịch chuẩn cho từng nền tảng, quy trình kiểm thử biến thể có kỷ luật, phương pháp đo lường tác động thật thay vì chỉ đọc chỉ số cuối phễu do nền tảng tự báo cáo.→ Ngân sách phân bổ dựa trên bằng chứng, không dựa trên cảm tính
- V.10 · BI COMMAND CENTERTrung tâm điều hành chỉ sốBảng điều khiển hợp nhất cho ban lãnh đạo: doanh thu theo kênh, hiệu quả theo SKU, hiệu suất theo creator, chi phí trên mỗi đơn hàng, và tình trạng tuân thủ toàn hệ thống.→ Ra quyết định trên số liệu hôm nay, và luôn sẵn báo cáo đạt chuẩn cho nhà đầu tư
Influencer Growth Machine — Mạng lưới creator quy mô nghìn
AAS đã cam kết 5.000 KOC/KOL có video về Dr. Locktin. Đây là bài toán mạng lưới con người, không phải bài toán sản xuất — và số lượng creator do AAS quyết định theo ngân sách của mình. Phần này không cam kết tuyển đủ con số đó; phần này xây hạ tầng quản trị có năng lực tích hợp không giới hạn, để dù AAS đưa vào 500, 5.000 hay 50.000 creator thì cơ chế tuyển, đào tạo, cấp chứng chỉ, trang bị và xếp hạng vẫn vận hành trên cùng một hệ thống mà không phát sinh chi phí hạ tầng.
Chuẩn ngành cho thấy khoảng 10% creator tạo ra 80% doanh số. Chiến lược không phải rải đều nguồn lực cho 5.000 người, mà là tuyển rộng để sàng lọc, phát hiện sớm nhóm dẫn đầu, rồi chuyển họ sang hợp đồng dài hạn thay vì giao dịch một lần. Đây là khác biệt giữa một chiến dịch và một tài sản.
- VI.1 · CREATOR SOURCING ENGINEHệ tuyển creatorQuy trình phát hiện và tiếp cận creator theo ngành, theo vùng và theo tầng ảnh hưởng. Sàng lọc lịch sử vi phạm quảng cáo trước khi hợp tác — bắt buộc theo quy định mới về hợp tác với tài khoản đã bị công khai thông báo vi phạm.→ Không hợp tác nhầm creator đang bị đưa vào diện xử lý
- VI.2 · LOCKTIN ACADEMYHọc viện cấp chứng chỉ bắt buộcKhóa đào tạo 45–60 phút gồm kiến thức nền về hệ vi sinh, cơ chế tế bào hoạt tính, và quy tắc nói đúng luật. Kèm bài kiểm tra bắt buộc — chỉ creator đạt mới được cấp liên kết tiếp thị.→ Bảo vệ thông điệp khoa học và giảm rủi ro pháp lý cho chính creator
- VI.3 · CREATOR ASSET KITBộ tài sản trang bị cho creatorMỗi creator nhận một bộ đã phê duyệt: hook có sẵn, b-roll, footage thí nghiệm pH 1,2, ảnh sản phẩm, chú thích hợp quy, khung caption, và danh mục câu được nói và câu cấm nói.→ Creator sản xuất nhanh gấp 5 lần và luôn đúng thông điệp
- VI.4 · TIER & COMMISSION MODELMô hình xếp hạng và hoa hồngCơ chế hoa hồng theo tầng, thưởng theo cột mốc doanh số, và lộ trình thăng hạng từ đại trà lên chủ lực lên đại sứ. Điều khoản hợp tác dài hạn cho nhóm dẫn đầu.→ Giữ được creator giỏi thay vì mua từng lượt đăng
- VI.5 · PERFORMANCE SCOREBOARDBảng xếp hạng hiệu suấtTheo dõi từng creator theo lượt xem, tỷ lệ tương tác, tỷ lệ chuyển đổi và doanh số quy về. Cơ chế cảnh báo sớm khi một creator vượt ngưỡng hiệu quả để chuyển ngay sang tầng cao hơn.→ Phát hiện nhóm top 10% trong tuần, không phải trong quý
- VI.6 · CREATOR COMPLIANCE DOSSIERHồ sơ tuân thủ từng creatorLưu bằng chứng creator đã thực sự dùng sản phẩm, đã nhận tài liệu, đã công khai quan hệ tài trợ đúng cách. Đây là yêu cầu bắt buộc theo quy định hiện hành về nghĩa vụ của người chuyển tải sản phẩm quảng cáo.→ Có hồ sơ chứng minh khi cơ quan quản lý hậu kiểm
- VI.7 · AMBASSADOR PROGRAMChương trình đại sứ dài hạnHợp đồng 6–12 tháng với nhóm creator dẫn đầu, thay vì mua từng bài đăng. Bao gồm lịch xuất hiện, chủ đề độc quyền, và quyền tham gia sự kiện thương hiệu.→ Mua sự lặp lại thay vì mua lượt tiếp cận — mô hình các thương hiệu supplement toàn cầu đang dùng
- VI.8 · CREATOR OPS DASHBOARDBảng điều hành mạng lướiTrạng thái từng creator, tiến độ cấp chứng chỉ, tài sản đã phát, nội dung đã đăng, hoa hồng phải trả, và cảnh báo creator không hoạt động.→ Quản trị 5.000 người bằng một màn hình thay vì bằng bảng tính
KOC/KOL nghĩa là người thật, tài khoản thật, và theo quy định hiện hành họ phải đã thực sự sử dụng sản phẩm trước khi giới thiệu. Không hạ tầng công nghệ nào thay thế được điều đó, và bất kỳ đơn vị nào hứa ngược lại đều đang bán rủi ro pháp lý cho AAS.
Vai trò của hệ thống là làm cho 5.000 người đó khả thi: tuyển được, đào tạo được, trang bị được, đo được và giữ được. Còn toàn bộ 1.000 video own-channel cùng kho biến thể phục vụ quảng cáo trả phí thì Growth Engine đảm nhận trọn vẹn.
Enablement Academy — Coaching Sale & Marketing
Không phải vài buổi chia sẻ. Đây là một chương trình có giáo trình, có học liệu, có bài kiểm tra và có chứng chỉ nội bộ — thiết kế để sau sáu tháng, đội ngũ AAS vận hành độc lập được toàn bộ năm hệ thống mà không cần chúng tôi.
- VII.1 · SALES PLAYBOOKCẩm nang bán hàng theo kênhPlaybook riêng cho từng kênh: nhà thuốc truyền thống, chuỗi nhà thuốc, bệnh viện và phòng khám, GT, MT, và thương mại điện tử. Mỗi playbook gồm chân dung khách hàng, quy trình tiếp cận, kịch bản trình bày, bộ câu hỏi xử lý từ chối và tiêu chí chốt đơn.→ Nhân sự mới vào việc được trong tuần đầu thay vì tháng đầu
- VII.2 · DETAILING TRAININGHuấn luyện trình dược viênĐào tạo chuyên sâu về cơ chế tế bào hoạt tính, sự khác biệt so với bào tử và dạng đông khô, cách trình bày bằng chứng khoa học đúng luật, và cách sử dụng bộ detail aid. Kèm bài kiểm tra kiến thức sản phẩm.→ Đội trình dược nói đúng khoa học và đúng hành lang pháp lý
- VII.3 · PLATFORM COACHING 1:1Kèm cặp theo từng nền tảngKèm trực tiếp từng người phụ trách từng nền tảng trong bảy nền tảng. Mỗi nền tảng có logic thuật toán riêng, bộ chính sách kiểm duyệt riêng và cách tối ưu riêng — không thể dạy chung một giáo trình.→ Mỗi người phụ trách thành thạo đúng nền tảng của mình
- VII.4 · ADS OPERATIONS TRAININGHuấn luyện vận hành quảng cáoCấu trúc chiến dịch chuẩn, quy trình kiểm thử biến thể có kỷ luật, cách đọc chỉ số, cách phân bổ ngân sách theo bằng chứng, và phương pháp đo lường tác động thật thay vì tin vào báo cáo mặc định của nền tảng.→ Ngân sách quảng cáo được tiêu có phương pháp
- VII.5 · COMPLIANCE TRAININGĐào tạo tuân thủ cho toàn độiKhung pháp lý ngành, những nội dung bị cấm, cách dùng thư viện thông điệp, quy trình phê duyệt, và cách xử lý khi phát hiện nội dung sai đã lên sóng. Áp dụng cho cả đội marketing, sale và chăm sóc khách hàng.→ Cả tổ chức hiểu vì sao có cổng kiểm duyệt, không tìm cách đi vòng
- VII.6 · INTERNAL CERTIFICATIONChứng chỉ nội bộ & đo năng lựcĐánh giá năng lực trước và sau chương trình, cấp chứng chỉ nội bộ theo từng vai trò, và bàn giao toàn bộ giáo trình để AAS tự đào tạo lớp nhân sự tiếp theo.→ Năng lực nằm lại trong tổ chức, không đi theo người rời đi
Capital Story System — Bộ khí tài gọi vốn
AAS đang huy động 450 tỷ đồng. Phần này không phải "thiết kế slide" — đó là xây dựng câu chuyện đầu tư, ba phiên bản tài liệu theo từng nhóm đối tượng, phòng dữ liệu, và huấn luyện thuyết trình kèm phản biện.
Hồ sơ hiện tại của AAS đã trình bày năm tầng giảm thiểu rủi ro: khoa học, an toàn, triển khai, thị trường, sở hữu trí tuệ. Đây là bộ hồ sơ mạnh. Nhưng còn thiếu tầng thứ sáu — năng lực thực thi thị trường, và đó chính là tầng mọi quỹ đầu tư đều hỏi tới.
Với nhà đầu tư, câu "chúng tôi sẽ có 5.000 KOC" là một lời hứa. Câu "chúng tôi vận hành một hệ thống sản xuất không giới hạn sản lượng, một mạng lưới creator có cấp chứng chỉ, và một lớp kiểm soát pháp lý bảo vệ giấy phép sản phẩm" là một năng lực đã được de-risk. Chênh lệch giữa hai câu đó thể hiện trực tiếp trên định giá.
- VIII.1 · INVESTOR NARRATIVECâu chuyện đầu tưXây dựng luận điểm đầu tư gốc: vấn đề thị trường, khoảng trống công nghệ, tài sản độc quyền, mô hình mở rộng, và lý do thời điểm. Đây là phần quyết định, phần thiết kế chỉ là thể hiện.→ Một câu chuyện nhất quán dùng chung cho mọi tài liệu và mọi buổi gặp
- VIII.2 · THREE-TIER DECKBa phiên bản tài liệuBản cho nhà đầu tư tài chính nhấn vào mô hình và lợi suất; bản cho đối tác phân phối vùng nhấn vào cơ hội thương mại; bản cho đối tác chiến lược khu vực nhấn vào công nghệ và lộ trình Đông Nam Á. Kèm one-pager và teaser gửi trước.→ Không dùng một bộ slide cho ba loại người nghe khác nhau
- VIII.3 · DATA ROOMPhòng dữ liệu thẩm địnhTổ chức toàn bộ hồ sơ phục vụ thẩm định: pháp lý sản phẩm, sáng chế, chứng nhận nhà máy, kiểm nghiệm, tài liệu khoa học, hợp đồng phân phối — có cấu trúc, có phân quyền, có nhật ký truy cập.→ Rút ngắn thời gian thẩm định, và tạo ấn tượng về kỷ luật vận hành
- VIII.4 · FINANCIAL PRESENTATION LAYERLớp trình bày mô hình tài chínhChuyển mô hình tài chính của AAS thành lớp trình bày trực quan: kịch bản, độ nhạy, cấu trúc doanh thu theo kênh, và điểm hòa vốn. Số liệu do AAS cung cấp và chịu trách nhiệm; phần trình bày do chúng tôi xây.→ Nhà đầu tư đọc được mô hình trong năm phút thay vì nửa giờ
- VIII.5 · PITCH COACHINGHuấn luyện thuyết trìnhKèm cặp người thuyết trình: cấu trúc bài nói, nhịp trình bày, cách xử lý slide, và cách chuyển giữa các phiên bản tài liệu tùy người nghe.→ Người pitch làm chủ câu chuyện thay vì đọc slide
- VIII.6 · MOCK Q&A & OBJECTION KITBộ phản biện và diễn tậpDanh mục câu hỏi khó nhà đầu tư thường hỏi trong ngành thực phẩm chức năng — rủi ro pháp lý, phụ thuộc kênh, khả năng nhân rộng, cạnh tranh — kèm câu trả lời đã chuẩn bị và các buổi diễn tập phản biện.→ Không bị hỏi bất ngờ trong phòng họp quyết định
Bàn giao & quyền sở hữu
Đây là điều khoản phân biệt đề xuất này với mọi hợp đồng dịch vụ: sau 90 ngày, AAS Biotech sở hữu vĩnh viễn toàn bộ hệ thống và tài sản, và đội ngũ nội bộ vận hành được độc lập.
AAS Biotech nhận về những gì
Toàn bộ tài sản dưới đây chuyển quyền sở hữu cho AAS Biotech khi hoàn tất thanh toán, không giới hạn thời hạn và lãnh thổ. Đây là khoản đầu tư vào tài sản doanh nghiệp, không phải chi phí thuê ngoài định kỳ.
- Bộ gen thương hiệu và kiến trúc 20+ SKU
- Hệ thống Design Token — nguồn sự thật duy nhất
- Nhận diện ba lớp: Việt Nam, Đông Nam Á, quốc tế
- Bộ quy tắc sử dụng và checklist duyệt
- Master 3D toàn bộ dạng bao bì, render lại vô hạn
- Thư viện packshot 12 góc × 5 nền × 3 tỷ lệ
- File nhãn, hộp, bao bì chuẩn in kèm dieline
- Bộ POSM ba hạng điểm bán, ATL, BTL, tài sản sàn
- Footage gốc quay thật: pH 1,2, nhà máy, đội khoa học
- Thư viện thông điệp ánh xạ theo bản công bố từng SKU
- Cổng kiểm duyệt và nhật ký phê duyệt
- Mã nguồn giao diện, thư viện thành phần, template
- Cấu hình Data Hub và bảng điều hành chỉ số
- Hồ sơ toàn bộ creator đã tuyển và cấp chứng chỉ
- Hồ sơ tuân thủ từng creator phục vụ hậu kiểm
- Toàn bộ dữ liệu khách hàng thuộc sở hữu AAS
- Bảng xếp hạng hiệu suất và lịch sử hợp tác
- Toàn bộ giáo trình Enablement Academy
- Playbook bán hàng theo sáu kênh
- Giáo trình và đề thi Locktin Academy cho creator
- Tài liệu vận hành từng phân hệ
- Câu chuyện đầu tư và ba phiên bản tài liệu
- Phòng dữ liệu đã tổ chức và phân quyền
- Lớp trình bày mô hình tài chính
- Bộ câu hỏi phản biện và kịch bản trả lời
Bảng kê 65 hạng mục bàn giao
Toàn bộ hạng mục thuộc phạm vi, kèm tính năng, trạng thái bao gồm và thời điểm bàn giao. Mục VII nêu rõ các khoản không thuộc phạm vi để hai bên thống nhất ngay từ đầu, tránh phát sinh về sau.
| STT | Nội dung chính | Tính năng | Bao gồm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| I. Brand Core OS — Hệ điều hành thương hiệu · 08 hạng mục | ||||
| I.1 | Bộ gen thương hiệuBRAND DNA CORE | Thông điệp phân tầng 5 phân khúc · kiến trúc 20+ SKU · tông giọng từng nhóm · quy tắc kể chuyện khoa học | Có | GĐ1 · T1–3 |
| I.2 | Nguồn sự thật duy nhấtDESIGN TOKEN SYSTEM | Mã hóa màu, chữ, khoảng cách, hiệu ứng · đồng bộ Web · Video · Bao bì · Deck | Có | GĐ1 · T1–3 |
| I.3 | Thư viện giao diệnCOMPONENT LIBRARY | Khối hero · bảng so sánh · bằng chứng khoa học · form lead · khối chứng nhận | Có | GĐ2 · T4–10 |
| I.4 | Nhà máy trang đíchLANDING PAGE FACTORY | Template ngành sức khỏe · cảnh 3D · trang SKU, chiến dịch, đại lý, creator | Có | GĐ2 · T4–10 |
| I.5 | Cổng thương hiệuBRAND PORTAL | Không gian tập trung · phân quyền theo vai trò · tài sản chuẩn cho đại lý và creator | Có | GĐ2 · T4–10 |
| I.6 | Kho tài sản sốDIGITAL ASSET HUB | Gắn thẻ · phiên bản · lịch sử phê duyệt · cảnh báo tài sản hết hiệu lực | Có | GĐ2 · T4–10 |
| I.7 | Nhận diện đa thị trườngMULTI-MARKET IDENTITY | Lớp Việt Nam · lớp Đông Nam Á · lớp tiếng Anh quốc tế | Có | GĐ2 · T4–10 |
| I.8 | Cơ chế bảo vệ nhận diệnBRAND GUARDIANSHIP | Quy tắc sử dụng · checklist duyệt · quy trình xử lý dùng sai · thu hồi tài sản hết hạn | Có | GĐ2–3 |
| II. Brand Asset Factory — Nhà máy tài sản nhận diện · 12 hạng mục | ||||
| II.1 | Master 3D & dây chuyền render3D PRODUCT MASTER | Master 3D chai 65/130/500ml, hộp, sachet, blister, jelly · render vô hạn góc và bối cảnh · 4K, nền trong suốt | Có | GĐ2 · T4–8 |
| II.2 | Thư viện ảnh sản phẩmPACKSHOT LIBRARY | Mỗi SKU × 12 góc × 5 nền × 3 tỷ lệ · hero, group, in-context, lifestyle, macro | 240 ảnh | GĐ2 · T4–8 |
| II.3 | Hệ thống nhãn sản phẩmLABEL SYSTEM | Nhãn tuân thủ quy định ghi nhãn TPBVSK · master template + biến thể SKU · file chuẩn in, dieline, Pantone/CMYK | Có | GĐ2 · T5–9 |
| II.4 | Bao bì cấp hai & vận chuyểnPACKAGING SUITE | Hộp lẻ · hộp trưng bày · thùng carton · tem niêm phong · tem chống giả · QR truy xuất | Có | GĐ2 · T5–9 |
| II.5 | Bộ vật phẩm điểm bánPOSM MASTER KIT | Standee · wobbler · dangler · shelf-talker · kệ · tủ · poster · decal · hanger · quầy sampling — chia 3 hạng điểm bán | Có | GĐ2 · T6–10 |
| II.6 | Bộ tài liệu kênh dượcTRADE & DETAILING KIT | Sales folder · detail aid trình dược · leaflet chuyên môn · sơ đồ cơ chế · tài liệu đào tạo dược sĩ | Có | GĐ2 · T6–10 |
| II.7 | Bộ kit kích hoạt & sự kiệnBTL & ACTIVATION KIT | Booth sampling · backdrop · standee sự kiện · quà tặng · đồng phục · túi tote · kit hội thảo | Có | GĐ2 · T6–10 |
| II.8 | Bộ ấn phẩm ATLATL MASTER KIT | Key Visual master + biến thể · OOH/billboard đủ kích thước chuẩn VN · print ad · storyboard TVC + key frame + endframe | Có | GĐ2 · T6–10 |
| II.9 | Bộ tài sản sàn TMĐTCOMMERCE ASSET PACK | Banner Shopee/Lazada/TikTok Shop đủ vị trí · A+ content · infographic thành phần · thumbnail · cover · avatar | 180 file | GĐ2 · T6–10 |
| II.10 | Nhận diện động & âm thanhMOTION & SONIC IDENTITY | Logo animation · transition · lower-third · endframe · template chuyển động · âm thanh nhận diện | Có | GĐ2 · T7–10 |
| II.11 | Nạp tài sản vào hệ thốngASSET INGESTION | Nạp 840+ tài sản vào Asset Hub · gắn thẻ theo SKU, chiến dịch, trạng thái pháp lý · đồng bộ Brand Portal · phân quyền | Có | GĐ2–3 |
| II.12 | Kiểm soát chất lượng tài sảnASSET QC PIPELINE | Kiểm tra đúng màu, đúng phiên bản logo, đủ thông tin bắt buộc, đúng độ phân giải trước khi nạp | Có | GĐ2–3 |
| III. Growth Engine — Hub nội dung & phủ kênh · 10 hạng mục | ||||
| III.1 | Thư viện thông điệp & cổng kiểm duyệtCLAIM LIBRARY & COMPLIANCE GATE | Mã hóa câu chữ theo bản công bố từng SKU · phân loại pháp lý toàn danh mục · kiểm tra tự động trước xuất bản · nhật ký phê duyệt · CSDL tiền lệ theo địa phương | Có | GĐ1 · T1–3 |
| III.2 | Động cơ ý tưởngHOOK & IDEA ENGINE | Thư viện hook riêng ngành probiotic · bốn trụ nội dung · sinh góc kể mới liên tục | Có | GĐ1 · T1–3 |
| III.3 | Dây chuyền nội dungCONTENT SUPPLY CHAIN | Quy trình 11 bước · điểm dừng phê duyệt mỗi bước · 24–48 giờ từ ý tưởng đến thành phẩm | Có | GĐ2 · T4–10 |
| III.4 | Lớp nhất quán sáng tạoCREATIVE DNA LAYER | Đồng nhất nhân vật, phong cách, bối cảnh xuyên hàng trăm cảnh | Có | GĐ2 · T4–10 |
| III.5 | Tài sản gốc quay thậtORIGINAL FOOTAGE | Buổi quay thí nghiệm pH 1,2 · nhà máy WHO-GMP · đội ngũ khoa học nội bộ | 03 buổi | GĐ2 · T4–8 |
| III.6 | Xuất bản đa định dạngMULTI-FORMAT PUBLISHER | Ba tỷ lệ 16:9 · 9:16 · 1:1 đồng thời · tự động cắt clip ngắn · điều chỉnh theo nền tảng | Có | GĐ2 · T4–10 |
| III.7 | Lớp đa ngôn ngữMULTILINGUAL LAYER | Lồng tiếng và phụ đề tích hợp pipeline · sẵn sàng Đông Nam Á và xuất khẩu | Có | GĐ2 · T4–10 |
| III.8 | Trung tâm dữ liệu hợp nhấtOMNICHANNEL DATA HUB | Kết nối 07 nền tảng · chuẩn hóa chỉ số · hợp nhất khách hàng · hành trình xem đến mua · dữ liệu thuộc AAS | Có | GĐ2 · T5–10 |
| III.9 | Hệ vận hành quảng cáoGROWTH OPS & ADS | Cấu trúc chiến dịch chuẩn từng nền tảng · kiểm thử biến thể có kỷ luật · đo lường tác động thật | Có | GĐ2–3 |
| III.10 | Trung tâm điều hành chỉ sốBI COMMAND CENTER | Doanh thu theo kênh · hiệu quả theo SKU · hiệu suất creator · chi phí mỗi đơn · tình trạng tuân thủ | Có | GĐ2–3 · T8–12 |
| IV. Influencer Growth Machine — Mạng lưới creator · 08 hạng mục | ||||
| IV.1 | Hệ tuyển creatorCREATOR SOURCING ENGINE | Phát hiện và tiếp cận theo ngành, vùng, tầng ảnh hưởng · sàng lọc lịch sử vi phạm trước khi hợp tác | Có | GĐ2–3 |
| IV.2 | Locktin AcademyCREATOR CERTIFICATION | Khóa 45–60 phút · kiến thức nền + quy tắc nói đúng luật · bài kiểm tra bắt buộc · chỉ người đạt được cấp liên kết tiếp thị | Có | GĐ3 · T8–12 |
| IV.3 | Bộ tài sản trang bị creatorCREATOR ASSET KIT | Hook có sẵn · b-roll · footage pH 1,2 · ảnh sản phẩm · chú thích hợp quy · danh mục câu được nói và cấm nói | Có | GĐ3 · T8–12 |
| IV.4 | Mô hình xếp hạng & hoa hồngTIER & COMMISSION MODEL | Hoa hồng theo tầng · thưởng theo cột mốc · lộ trình thăng hạng · điều khoản hợp tác dài hạn | Có | GĐ3 |
| IV.5 | Bảng xếp hạng hiệu suấtPERFORMANCE SCOREBOARD | Theo dõi lượt xem, tương tác, chuyển đổi, doanh số quy về từng creator · cảnh báo sớm nhóm vượt ngưỡng | Có | GĐ3 |
| IV.6 | Hồ sơ tuân thủ creatorCOMPLIANCE DOSSIER | Bằng chứng đã dùng sản phẩm · đã nhận tài liệu · đã công khai tài trợ đúng cách | Có | GĐ3 |
| IV.7 | Chương trình đại sứAMBASSADOR PROGRAM | Hợp đồng 6–12 tháng nhóm dẫn đầu · lịch xuất hiện · chủ đề độc quyền · quyền tham gia sự kiện | Có | GĐ3 |
| IV.8 | Bảng điều hành mạng lướiCREATOR OPS DASHBOARD | Trạng thái creator · tiến độ chứng chỉ · tài sản đã phát · nội dung đã đăng · hoa hồng phải trả | Có | GĐ3 |
| V. Enablement Academy — Coaching Sale & Marketing · 06 hạng mục | ||||
| V.1 | Cẩm nang bán hàng theo kênhSALES PLAYBOOK | Playbook cho 6 kênh: nhà thuốc, chuỗi, bệnh viện, GT, MT, TMĐT · chân dung khách · kịch bản · xử lý từ chối | 06 kênh | GĐ3 |
| V.2 | Huấn luyện trình dược viênDETAILING TRAINING | Cơ chế tế bào hoạt tính · khác biệt so với bào tử và đông khô · trình bày bằng chứng đúng luật · dùng detail aid | Có | GĐ3 |
| V.3 | Coaching 1:1 theo nền tảngPLATFORM COACHING | Kèm trực tiếp từng người phụ trách · đủ 07 nền tảng · logic thuật toán và chính sách riêng mỗi nơi | 07 nền tảng | GĐ3 |
| V.4 | Huấn luyện vận hành quảng cáoADS OPERATIONS | Cấu trúc chiến dịch · kiểm thử biến thể · đọc chỉ số · phân bổ ngân sách theo bằng chứng | Có | GĐ3 |
| V.5 | Đào tạo tuân thủ toàn độiCOMPLIANCE TRAINING | Khung pháp lý ngành · nội dung bị cấm · cách dùng thư viện thông điệp · quy trình xử lý sự cố | Có | GĐ3 |
| V.6 | Chứng chỉ nội bộ & đo năng lựcINTERNAL CERTIFICATION | Đánh giá trước và sau · chứng chỉ theo vai trò · bàn giao giáo trình để AAS tự đào tạo lớp sau | 48 buổi/6 tháng | Từ GĐ3 |
| VI. Capital Story System — Bộ khí tài gọi vốn · 06 hạng mục | ||||
| VI.1 | Câu chuyện đầu tưINVESTOR NARRATIVE | Luận điểm gốc: vấn đề thị trường · khoảng trống công nghệ · tài sản độc quyền · mô hình mở rộng · lý do thời điểm | Có | GĐ2 · T4–6 |
| VI.2 | Ba phiên bản tài liệuTHREE-TIER DECK | Bản nhà đầu tư tài chính · bản đối tác phân phối vùng · bản đối tác chiến lược khu vực · kèm one-pager và teaser | 03 bản | GĐ2 · T4–6 |
| VI.3 | Phòng dữ liệu thẩm địnhDATA ROOM | Tổ chức hồ sơ pháp lý, sáng chế, chứng nhận nhà máy, kiểm nghiệm, hợp đồng · phân quyền · nhật ký truy cập | Có | GĐ2 · T5–8 |
| VI.4 | Lớp trình bày mô hình tài chínhFINANCIAL PRESENTATION | Kịch bản · độ nhạy · cấu trúc doanh thu theo kênh · điểm hòa vốn. Số liệu do AAS cung cấp và chịu trách nhiệm | Có | GĐ2 · T5–8 |
| VI.5 | Huấn luyện thuyết trìnhPITCH COACHING | Cấu trúc bài nói · nhịp trình bày · cách chuyển giữa các phiên bản tài liệu tùy người nghe | Có | GĐ3 |
| VI.6 | Bộ phản biện & diễn tậpMOCK Q&A | Danh mục câu hỏi khó của nhà đầu tư ngành TPCN · câu trả lời đã chuẩn bị · buổi diễn tập phản biện | Có | GĐ3 |
| VII. Vận hành định kỳ — thuộc hợp đồng hằng tháng · 06 hạng mục | ||||
| VII.1 | Sản xuất nội dung | Không giới hạn sản lượng trong phạm vi thư viện thông điệp đã phê duyệt · video, hình ảnh, biến thể quảng cáo, kit creator | Có | Hằng tháng |
| VII.2 | Vận hành kênh | Dựng và vận hành TikTok, Reels, YouTube, Fanpage · nhịp đăng · tối ưu thuật toán | Có | Hằng tháng |
| VII.3 | Cập nhật pháp lý | Theo dõi văn bản mới · cập nhật thư viện thông điệp và quy tắc kiểm duyệt · cảnh báo sớm ban lãnh đạo | Có | Hằng tháng |
| VII.4 | Quản lý mạng lưới creator | Tuyển, đào tạo, cấp chứng chỉ, theo dõi hiệu quả · ưu tiên nguồn lực cho nhóm dẫn đầu | Có | Hằng tháng |
| VII.5 | Vận hành dữ liệu & báo cáo | Duy trì kết nối và chất lượng dữ liệu 07 nền tảng · báo cáo định kỳ ban lãnh đạo · báo cáo chuẩn nhà đầu tư | Có | Hằng tháng |
| VII.6 | Bảo trì & nâng cấp hệ thống | Cập nhật template, thành phần giao diện, công nghệ nền · bổ sung năng lực mới không phát sinh chi phí | Có | Hằng tháng |
| VIII. Không thuộc phạm vi báo giá — thống nhất trước để tránh phát sinh | ||||
| VIII.1 | Ngân sách quảng cáo trả phí | Chi phí mua truyền thông do AAS chi trả trực tiếp. Đề xuất bao gồm phần vận hành và tối ưu. | Không | — |
| VIII.2 | Thù lao creator | Phí booking KOC/KOL và chi phí sản phẩm gửi mẫu. Đề xuất bao gồm tuyển chọn, đào tạo, trang bị và quản lý. | Không | — |
| VIII.3 | Lệ phí nhà nước | Phí xin Giấy xác nhận nội dung quảng cáo và lệ phí hành chính khác. Đề xuất bao gồm chuẩn bị hồ sơ và tư vấn quy trình. | Không | — |
| VIII.4 | Chi phí in ấn & sản xuất vật lý | In POSM, bao bì, vật phẩm trưng bày. Đề xuất bao gồm toàn bộ thiết kế và file chuẩn in. | Không | — |
| VIII.5 | Thủ tục sở hữu trí tuệ | Chi phí đăng ký nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và thủ tục pháp lý liên quan. | Không | — |
| VIII.6 | Sản xuất quay thật quy mô lớn | Ngoài 03 buổi tại III.5. Quay ngoại cảnh, diễn viên chuyên nghiệp, TVC riêng — báo giá theo dự án. | Báo giá riêng | — |
| VIII.7 | Hạ tầng bên thứ ba | Phí tên miền, lưu trữ, thuê bao dịch vụ bên thứ ba đứng tên AAS Biotech. | Không | — |
| VIII.8 | Trang thiết bị phần cứng | Máy tính, máy trạm, card đồ họa GPU, thiết bị lưu trữ và mọi trang thiết bị phần cứng phục vụ đội ngũ nội bộ AAS vận hành hệ thống sau bàn giao. | Không | — |
| VIII.9 | Đường truyền internet | Chi phí đường truyền, băng thông và hạ tầng mạng tại cơ sở của AAS Biotech. | Không | — |
| VIII.10 | Tài khoản dịch vụ AI bên thứ ba | Thuê bao và chi phí sử dụng các nền tảng trí tuệ nhân tạo bên thứ ba — GPT, Claude, và các dịch vụ AI khác — phục vụ đội ngũ nội bộ AAS vận hành hệ thống sau bàn giao. Trong thời gian hợp đồng vận hành còn hiệu lực, chi phí này thuộc trách nhiệm bên cung cấp dịch vụ. | Không | — |
Công nghệ nền tảng của hệ thống thay đổi rất nhanh: trong năm 2026, nhiều mô hình xử lý hình ảnh và video đã ngừng hỗ trợ phiên bản cũ và thay bằng thế hệ mới. Một hệ thống được xây dựng trên công nghệ 2026, nếu không được nâng cấp, sẽ mất dần năng lực cạnh tranh trong vòng 12 đến 18 tháng.
| Tình huống | Phí duy trì & nâng cấp | Phạm vi |
|---|---|---|
| Hợp đồng vận hành còn hiệu lực5.000 USD/THÁNG | Miễn phí đã bao gồm trong phí vận hành |
Toàn bộ việc nâng cấp phiên bản, cập nhật công nghệ nền, chuyển đổi mô hình xử lý, tối ưu hạ tầng tính toán và bổ sung năng lực mới đều nằm trong hạng mục VII.6, không phát sinh chi phí. |
| AAS tự vận hành hoàn toànKHÔNG DUY TRÌ HỢP ĐỒNG | Tùy chọn 10% giá trị thiết lập/năm |
Áp dụng từ năm thứ hai nếu AAS muốn hệ thống tiếp tục được nâng cấp theo công nghệ mới. Tương đương 5.000 USD/năm (≈ 131.500.000 VND/năm) — bằng đúng một tháng phí vận hành. |
| Không chọn gói duy trì | 0 | AAS vẫn sở hữu vĩnh viễn toàn bộ hệ thống và tài sản, vận hành bình thường ở trạng thái tại thời điểm bàn giao. Không có nâng cấp công nghệ nền. |
Lộ trình 90 ngày
Ba giai đoạn, mỗi giai đoạn có mốc bàn giao cụ thể làm căn cứ nghiệm thu và giải ngân.
| Giai đoạn | Thời gian | Tỷ lệ | Số tiền (USD) | Quy đổi (VND) | Căn cứ nghiệm thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Giai đoạn 1KHỞI TẠO · ĐẶT CỌC | 2–3 tuần | 60% | 30.000 | 789.000.000 | Thanh toán khi ký hợp đồng. Bàn giao: phân loại pháp lý toàn danh mục SKU · Thư viện thông điệp v1 · Cổng kiểm duyệt · Bộ gen thương hiệu · Design Token System · Động cơ ý tưởng · Kiến trúc tổng thể |
| Giai đoạn 2TRIỂN KHAI | 1–2 tháng | 30% | 15.000 | 394.500.000 | Nhận diện đa thị trường · Thư viện giao diện · Nhà máy trang đích · Cổng thương hiệu · Kho tài sản · 840+ tài sản nhận diện · Trung tâm dữ liệu 07 nền tảng · Bộ khí tài gọi vốn bàn giao đúng mốc vòng huy động · Kênh đã dựng và vận hành |
| Giai đoạn 3NGHIỆM THU | Sau GĐ2 | 10% | 5.000 | 131.500.000 | Locktin Academy và mạng lưới creator vận hành · Enablement Academy khởi động · Kiểm toán tuân thủ toàn hệ thống · Bàn giao tài liệu, mã nguồn, quyền quản trị. Thanh toán trong 15 ngày làm việc kể từ ngày bàn giao |
| Tổng giá trị thiết lập | 100% | 50.000 | 1.315.000.000 | Chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng | |
- Giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăngToàn bộ mức giá nêu trong đề xuất là giá trước thuế. Thuế giá trị gia tăng được tính bổ sung theo từng cấu phần dịch vụ và xuất hóa đơn riêng theo quy định hiện hành.
- Tỷ giá quy đổi tham chiếu 26.300 VND/USDSố tiền quy đổi VND mang tính tham chiếu và được xác nhận lại theo tỷ giá tại thời điểm ký kết cũng như tại thời điểm từng đợt thanh toán.
- Phí vận hành hằng tháng tính riêng5.000 USD/tháng (≈ 131.500.000 VND/tháng), chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng, bắt đầu từ tháng liền kề sau khi hoàn tất nghiệm thu Giai đoạn 3.
Bảng dưới liệt kê công việc kỹ thuật thực tế của mỗi giai đoạn, để ban lãnh đạo đối chiếu giá trị với mức giải ngân tương ứng.
| Giai đoạn | Công việc kỹ thuật thực hiện | Đầu ra định lượng |
|---|---|---|
| GIAI ĐOẠN 1 — KHỞI TẠO · 2–3 tuần · 30.000 USD ≈ 789.000.000 VND | ||
| Khảo sát & bóc tách pháp lý | Đọc toàn bộ hồ sơ tự công bố từng SKU · bóc tách từng công dụng đã đăng ký thành đơn vị dữ liệu riêng · phân loại pháp lý toàn danh mục theo nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thực phẩm bổ sung · đối chiếu từng đơn vị với văn bản pháp luật hiện hành · lập bản đồ biên độ thông điệp cho từng sản phẩm | 20+ hồ sơ SKU 160–300 đơn vị claim |
| Mã hóa thư viện thông điệp | Chuyển toàn bộ claim thành cấu trúc dữ liệu máy đọc được · gắn điều kiện sử dụng, ngữ cảnh cho phép, khuyến cáo bắt buộc cho từng đơn vị · xây bảng ánh xạ claim ↔ SKU ↔ kênh phân phối · dựng cơ sở dữ liệu tiền lệ theo địa phương | Claim Library v1 |
| Xây bộ quy tắc kiểm duyệt | Viết bộ luật kiểm tra tự động: nhận diện từ ngữ tuyệt đối, động từ chỉ tác dụng điều trị, cấu trúc câu gây hiểu nhầm, dấu hiệu hình ảnh nhân viên y tế, lời chứng người bệnh, so sánh trước–sau, thiếu khuyến cáo bắt buộc · kiểm thử trên tập mẫu · hiệu chỉnh ngưỡng cảnh báo | Rule engine + validator |
| Mã hóa bộ gen thương hiệu | Định nghĩa hệ thống token: bảng màu và biến thể trạng thái, thang tỷ lệ chữ, hệ khoảng cách, bán kính bo, hệ đổ bóng, thang lưới · quy tắc kế thừa và ghi đè theo ngữ cảnh · biến thể theo 3 thị trường và 7 nền tảng · kiểm thử độ tương phản và khả năng đọc | Design Token System |
| Kiến trúc tổng thể | Thiết kế sơ đồ hệ thống 5 khối · định nghĩa luồng dữ liệu giữa các phân hệ · lược đồ dữ liệu dùng chung · phân quyền theo vai trò · quy trình phê duyệt và điểm dừng kiểm soát | Tài liệu kiến trúc |
| GIAI ĐOẠN 2 — TRIỂN KHAI · 1–2 tháng · 15.000 USD ≈ 394.500.000 VND | ||
| Dựng hệ thống 3D & layer builder | Dựng master 3D từng dạng bao bì · thiết lập rig ánh sáng studio · tạo preset góc máy · dựng hệ lớp động cho nhãn, bối cảnh và phông nền · xây pipeline xuất tự động theo tỷ lệ và độ phân giải · kiểm thử độ chính xác màu so với bản in | 6+ master 3D Layer builder |
| Sản xuất 840+ tài sản nhận diện | Chạy toàn bộ danh mục 42 hạng mục × 20 SKU qua layer builder · thiết kế nhãn và dieline theo quy định ghi nhãn · dựng bộ POSM 3 hạng điểm bán · bộ ATL đủ kích thước chuẩn · bộ tài sản 3 sàn thương mại điện tử · trade và detailing kit · kiểm soát chất lượng từng tài sản trước khi nạp | 840+ hạng mục |
| Lập trình hệ thống giao diện | Xây thư viện thành phần dùng chung từ hệ token · dựng nhà máy trang đích với template theo loại trang · cổng thương hiệu có phân quyền · kho tài sản số có gắn thẻ, phiên bản và lịch sử phê duyệt · triển khai hạ tầng vận hành | Component library Portal + Asset Hub |
| Tích hợp dữ liệu 7 nền tảng | Kết nối từng nền tảng qua giao diện lập trình riêng · chuẩn hóa 7 lược đồ dữ liệu khác nhau về một lược đồ chung · xử lý trùng lặp định danh khách hàng · dựng luồng đồng bộ định kỳ · xây bảng điều hành chỉ số | 7 kết nối BI Command Center |
| Dựng dây chuyền nội dung | Điều phối 11 bước với điều kiện vào–ra từng bước · cắm cổng kiểm duyệt vào điểm phê duyệt · xử lý hàng đợi và lỗi · khóa lớp nhất quán sáng tạo · 3 buổi quay tài sản gốc và hậu kỳ | Content pipeline |
| Bộ khí tài gọi vốn | Xây câu chuyện đầu tư · dựng 3 phiên bản tài liệu theo nhóm đối tượng · tổ chức phòng dữ liệu thẩm định có phân quyền · lớp trình bày mô hình tài chính | 3 bộ tài liệu Data room |
| GIAI ĐOẠN 3 — NGHIỆM THU & CHUYỂN GIAO · 5.000 USD ≈ 131.500.000 VND | ||
| Vận hành mạng lưới creator | Dựng học viện cấp chứng chỉ với giáo trình và đề thi · đóng gói bộ kit tài sản cho creator · thiết lập mô hình xếp hạng và hoa hồng · dựng bảng xếp hạng hiệu suất và bảng điều hành mạng lưới · thiết lập hồ sơ tuân thủ từng creator | Academy + 8 phân hệ |
| Chương trình huấn luyện | Soạn giáo trình 6 module · playbook bán hàng cho 6 kênh · huấn luyện trình dược viên · coaching 1:1 cho 7 nền tảng · đào tạo vận hành quảng cáo · đào tạo tuân thủ toàn đội · đánh giá năng lực trước và sau | 48 buổi / 6 tháng |
| Kiểm toán & bàn giao | Rà soát tuân thủ độc lập toàn hệ thống · kiểm tra tính đầy đủ của 65 hạng mục · bàn giao mã nguồn, tài liệu vận hành, quyền quản trị · chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ | Biên bản nghiệm thu |
Cơ cấu đầu tư
Một mức đầu tư trọn gói cho cả năm hệ thống, cộng phí vận hành hằng tháng với cam kết sản lượng không giới hạn.
≈ 1,315 tỷ VND — Trọn gói 05 hệ thống, 50 phân hệ, 65 hạng mục bàn giao trong 90 ngày. AAS Biotech sở hữu vĩnh viễn toàn bộ hệ thống, 840+ tài sản nhận diện, thư viện, mã nguồn, học liệu và tài liệu đào tạo. Giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng.
≈ 131,5 triệu VND/tháng — Sản lượng nội dung không giới hạn, vận hành kênh 07 nền tảng, quản lý mạng lưới creator, cập nhật pháp lý liên tục, và báo cáo hiệu quả định kỳ cho ban lãnh đạo. Không thu theo từng tháng — xem hai phương án thanh toán bên dưới.
Phí vận hành không thu theo từng tháng. Lý do là vận hành hệ thống đòi hỏi đặt trước năng lực hạ tầng tính toán, giữ nhân sự chuyên trách và cam kết sản lượng không giới hạn — những khoản này được hoạch định theo chu kỳ, không theo tháng. Hai phương án để AAS lựa chọn:
| Phương án | Cơ cấu thanh toán | Mỗi lần thanh toán | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| Phương án 1 — Trả trước theo quý03 THÁNG MỘT LẦN | Thanh toán trước cho 03 tháng vận hành, đóng vào đầu mỗi quý. Kỳ đầu tiên đóng cùng thời điểm nghiệm thu Giai đoạn 3. | 15.000 USD 394.500.000 VND |
Chu kỳ ngắn, linh hoạt điều chỉnh phạm vi sau mỗi quý. Phù hợp giai đoạn đầu khi AAS còn muốn quan sát hiệu quả. |
| Phương án 2 — Trả trước 60% nămKHUYẾN NGHỊ | 60% giá trị hợp đồng năm đóng khi khởi động, 40% còn lại chia đều vào đầu quý III và quý IV. | 36.000 USD 946.800.000 VND + 2 kỳ × 12.000 USD |
Bảo đảm năng lực hạ tầng và nhân sự cho cả năm, không gián đoạn khi mở rộng danh mục SKU hoặc mở thị trường mới. |
| Giá trị hợp đồng vận hành 12 tháng | 60.000 USD 1.578.000.000 VND | Chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng | |
Toàn bộ năm hệ thống — 50 phân hệ, 65 hạng mục, 840+ tài sản nhận diện, năng lực quản trị creator không giới hạn — có chi phí năm đầu thấp hơn riêng khoản ngân sách KOL/KOC mà AAS đã dành cho năm 2026.
Nhưng điểm quan trọng không nằm ở con số so sánh. Nó nằm ở bản chất kế toán của hai khoản chi.
| Tiêu chí | Chi 3 tỷ cho KOL/KOC theo cách hiện tại | Chi cho hệ thống |
|---|---|---|
| Bản chất khoản chi | Chi phí tiêu hao — hết năm là hết | Đầu tư tài sản — tích lũy qua các năm |
| Còn lại sau 12 tháng | Không có tài sản nào — video đã đăng, hợp đồng đã hết | 05 hệ thống + 840 tài sản + mạng lưới có chứng chỉ, sở hữu vĩnh viễn |
| Chi phí biên video tiếp theo | Không đổi — mỗi video là một lần trả tiền | Gần bằng không |
| Kiểm soát thông điệp | Mỗi creator tự viết — nguồn rủi ro pháp lý lớn nhất | Kit đã duyệt + cổng kiểm duyệt trước xuất bản |
| Hồ sơ tuân thủ | Không có — không chứng minh được khi hậu kiểm | Hồ sơ đầy đủ từng creator |
| Sau 3 năm | Đã chi ~9 tỷ VND (~342.200 USD), tài sản còn lại bằng không | Sở hữu một cỗ máy vận hành, chi phí giảm dần |
| Phương án | Chi phí/tháng | Sản lượng video | Tài sản nhận diện | Pháp lý | Chất xám |
|---|---|---|---|---|---|
| Phòng marketing in-house đầy đủ10 người, đã cộng bảo hiểm và chi phí quản lý | 300–350 tr 11.400–13.300 USD | ~30–60 | Không có năng lực 3D và render | Không | Một phần |
| Phòng sản xuất tối thiểu6 người | ≈ 178 tr ≈ 6.770 USD | ~20–40 | Không | Không | Không |
| Agency full-stack Việt NamGói toàn diện cao nhất công bố công khai | 100–150 tr 3.800–5.700 USD | ~15–30 | Tính phí theo từng đầu việc | Không | Một phần |
| Agency branding chuyên biệtChỉ làm phần nhận diện | Theo dự án | Không | Có, chi phí tăng tuyến tính | Không | Một phần |
| Đề xuất này — 05 hệ thống | 131,5 tr 5.000 USD | Không giới hạn | 840+, chi phí biên ≈ 0 | Có | Có |
Xem lại từ đầu
Vì sao mức đầu tư này — khối lượng kỹ thuật thật
Phần này trả lời thẳng câu hỏi mà mọi ban lãnh đạo đều đặt ra: tiền đi vào đâu. Câu trả lời ngắn gọn — phần lớn ngân sách không nằm ở việc tạo ra tài sản, mà nằm ở việc xây cỗ máy tạo ra tài sản.
AAS không mua 840 tấm ảnh. AAS mua cỗ máy in ra tấm thứ 841 miễn phí — và tấm thứ 8.410 cũng vậy.
Một đơn vị làm thuê giao 840 tệp rồi kết thúc. Khi AAS ra SKU thứ 21, đổi nhãn, mở thị trường Thái Lan hay thêm một sàn thương mại điện tử — họ phải trả lại từ đầu. Đề xuất này dùng phần lớn ngân sách để dựng hạ tầng sinh ra tài sản, nên chi phí cho mọi nhu cầu phát sinh về sau gần bằng không.
- BRAND DNA ENCODINGMã hóa bản sắc thành cấu trúc dữ liệuĐây không phải chọn màu và chọn font. Đây là định nghĩa một hệ thống biến số máy đọc được: bảng màu cùng biến thể theo trạng thái, thang tỷ lệ chữ, hệ khoảng cách, bán kính bo, hệ đổ bóng, thang lưới bố cục — cộng với quy tắc kế thừa và ghi đè theo ngữ cảnh. Một hệ đủ dùng cho 20 SKU × 3 thị trường × 7 nền tảng có hàng trăm biến số phải định nghĩa, kiểm thử độ tương phản và kiểm thử khả năng đọc.→ Đổi một biến, toàn bộ 840 tài sản và mọi trang web cập nhật theo
- CLAIM DATA ENCODINGMã hóa dữ liệu pháp lý — phần tốn công nhấtPhải đọc hồ sơ tự công bố của từng SKU, bóc tách từng công dụng đã đăng ký thành một đơn vị dữ liệu độc lập, rồi gắn cho mỗi đơn vị: điều kiện sử dụng, ngữ cảnh được phép, khuyến cáo bắt buộc đi kèm, và kênh phân phối áp dụng. Mỗi đơn vị phải đối chiếu ngược lại văn bản pháp luật hiện hành. Ước tính 160–300 đơn vị claim cho toàn danh mục.→ Đây là tài sản pháp lý không mua được ngoài thị trường, và là thứ bảo vệ giấy phép sản phẩm
- RULE ENGINE & VALIDATORLập trình bộ kiểm duyệt tự độngViết bộ luật nhận diện: từ ngữ tuyệt đối, động từ chỉ tác dụng điều trị, cấu trúc câu gây hiểu nhầm về công dụng, dấu hiệu hình ảnh nhân viên y tế, lời chứng người bệnh, so sánh trước–sau, thiếu khuyến cáo bắt buộc. Kèm kiểm thử trên tập mẫu và hiệu chỉnh ngưỡng để không chặn nhầm nội dung hợp lệ.→ Chặn vi phạm ở tốc độ máy, không phụ thuộc một người duyệt tay
- LAYER BUILDERHệ lớp sinh 840 tài sảnĐiểm khác biệt cốt lõi: không làm tay 840 tệp. Dựng master 3D → thiết lập rig ánh sáng studio → tạo preset góc máy → xây hệ lớp động cho nhãn, phông nền và bối cảnh → pipeline xuất tự động theo tỷ lệ và độ phân giải. Dựng đúng thì tài sản thứ 841 miễn phí. Dựng sai thì mỗi tài sản là một lần làm lại từ đầu.→ Đổi nhãn không phải chụp lại. Ra SKU mới có đủ bộ trong 6 giờ
- CODE SYSTEMLập trình hệ thống giao diệnXây thư viện thành phần dùng chung sinh trực tiếp từ hệ token — nghĩa là giao diện và tài sản in luôn đồng bộ vì cùng đọc một nguồn. Kèm nhà máy trang đích, cổng thương hiệu có phân quyền theo vai trò, kho tài sản có gắn thẻ, quản lý phiên bản và lịch sử phê duyệt.→ Trang mới dựng trong giờ, và không bao giờ lệch chuẩn
- DATA INTEGRATION LAYERChuẩn hóa 7 lược đồ dữ liệu về mộtZalo, TikTok, Facebook, Instagram, Shopee, Lazada và Amazon — mỗi nền tảng một giao diện lập trình riêng, một cách định nghĩa chỉ số riêng, một cách định danh khách hàng riêng. Phải viết lớp chuyển đổi cho từng nền tảng, chuẩn hóa về một lược đồ chung, xử lý trùng lặp định danh, và dựng luồng đồng bộ định kỳ.→ Một bảng chỉ số duy nhất thay vì bảy báo cáo không so được với nhau
| Tình huống phát sinh trong 24 tháng tới | Mô hình làm thuê từng việc | Hệ thống đã chuyển giao |
|---|---|---|
| Ra SKU thứ 21 | Đặt lại toàn bộ 42 hạng mục, 6 tuần | Chạy qua layer builder, 6 giờ |
| Đổi nhãn theo quy định mới | Chụp lại toàn bộ packshot của SKU đó | Thay layer nhãn, render lại, không phát sinh |
| Sàn TMĐT đổi quy chuẩn kích thước ảnh | Thiết kế lại toàn bộ banner | Đổi preset xuất, chạy lại cả danh mục |
| Mở thị trường Thái Lan | Làm lại nhận diện và toàn bộ tài sản | Mở thêm một lớp ngôn ngữ trên hệ có sẵn |
| Pháp luật bổ sung khuyến cáo bắt buộc | Rà tay từng nội dung đã xuất bản | Cập nhật một quy tắc, hệ thống tự soát toàn bộ |
| Thêm một sàn hoặc nền tảng mới | Dựng lại quy trình và báo cáo riêng | Thêm một lớp chuyển đổi vào hạ tầng có sẵn |
Toàn bộ hình ảnh và video trong đề xuất được sản xuất theo mô hình kết hợp: chụp và quay thật cho phần cần tính xác thực, hệ thống AI tạo sinh cho phần cần khối lượng, biến thể và bản địa hóa — tỷ lệ giữa hai nguồn được quyết định linh hoạt theo từng kịch bản, không áp dụng cứng một công thức.
| Loại nội dung | Nguồn sản xuất chủ đạo | Lý do lựa chọn |
|---|---|---|
| Thí nghiệm dịch vị pH 1,2 | Quay thật | Toàn bộ sức thuyết phục nằm ở chỗ đây là thí nghiệm có thật — dùng nguồn khác là tự phá tài sản mạnh nhất |
| Nhà máy & đội ngũ khoa học | Quay thật | Thay thế format "bác sĩ" đã bị hạn chế. Giá trị nằm ở tính xác thực |
| Người dùng & lời chứng thực | Quay thật | Bắt buộc là người thật theo quy định về người chuyển tải sản phẩm quảng cáo |
| Packshot & render sản phẩm | Kết hợp | Chụp thật làm chuẩn màu và chuẩn hình khối, hệ thống dựng biến thể góc máy, phông nền và tỷ lệ |
| Mô phỏng cơ chế tế bào | Hệ thống tạo sinh | Không thể quay thật cảnh tế bào đi qua dạ dày — đây là use case không có lựa chọn thay thế |
| Biến thể quảng cáo & bản địa hóa | Hệ thống tạo sinh | Nơi cần khối lượng lớn và tốc độ, và nơi chi phí biên bằng không tạo lợi thế tuyệt đối |
Điều khoản loại trừ trách nhiệm — áp dụng cho cả hai Bên
Một quan hệ hợp tác dài hạn chỉ bền khi ranh giới trách nhiệm được vẽ rõ từ đầu. Phần này nêu những tình huống mà mỗi Bên không chịu trách nhiệm, để tránh tranh chấp về sau. Nội dung dưới đây sẽ được đưa vào hợp đồng chính thức.
- Tài liệu đầu vào không chính xácHồ sơ tự công bố, phiếu kiểm nghiệm, tài liệu khoa học hoặc dữ liệu do AAS cung cấp không chính xác, không đầy đủ hoặc đã hết hiệu lực tại thời điểm cung cấp.
- Nội dung xuất bản ngoài quy trìnhAAS hoặc bên thứ ba do AAS chỉ định tự ý sản xuất, chỉnh sửa hoặc xuất bản nội dung không đi qua cổng kiểm duyệt đã thiết lập.
- Xuất bản sau khi đã được cảnh báoAAS yêu cầu xuất bản nội dung sau khi bên cung cấp đã cảnh báo bằng văn bản về nguy cơ vi phạm.
- Kết quả kinh doanhDoanh số, thị phần, lợi nhuận và các chỉ số kinh doanh — bên cung cấp cam kết về năng lực và sản lượng hệ thống, không cam kết về kết quả thương mại vốn phụ thuộc sản phẩm, giá, phân phối và thị trường.
- Chính sách nền tảng bên thứ baThay đổi thuật toán, chính sách kiểm duyệt, phí dịch vụ hoặc việc ngừng cung cấp của các nền tảng và nhà cung cấp công nghệ bên thứ ba.
- Hành vi cá nhân của creatorPhát ngôn, hành vi hoặc vi phạm cá nhân của creator nằm ngoài phạm vi tài sản và hướng dẫn đã được cấp — với điều kiện creator đó đã hoàn thành chương trình cấp chứng chỉ và có hồ sơ tuân thủ đầy đủ.
- Chậm tiến độ do phía AASThời gian chờ AAS cung cấp tài liệu, phản hồi hoặc phê duyệt không tính vào tiến độ thực hiện.
- Lỗi kỹ thuật của hệ thống bàn giaoSản phẩm bàn giao không đạt mô tả tại bảng kê 65 hạng mục, hoặc phát sinh lỗi kỹ thuật thuộc phạm vi công việc của bên cung cấp.
- Vi phạm sở hữu trí tuệ của bên thứ baTài sản do bên cung cấp tạo ra xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của bên thứ ba — bên cung cấp chịu trách nhiệm xử lý và bồi thường.
- Nội dung sai do lỗi cổng kiểm duyệtNội dung vi phạm lọt qua cổng kiểm duyệt do lỗi thiết lập của bên cung cấp, trong khi AAS đã cung cấp đầy đủ và chính xác tài liệu đầu vào.
- Rò rỉ thông tin từ phía bên cung cấpVi phạm nghĩa vụ bảo mật đối với hồ sơ khoa học, công thức, dữ liệu kinh doanh và kế hoạch tài chính của AAS.
- Chậm bàn giao không do nguyên nhân từ AASChậm tiến độ phát sinh từ phía bên cung cấp, không phải do AAS chậm cung cấp tài liệu hoặc phê duyệt.
| Nội dung loại trừ | Phạm vi áp dụng |
|---|---|
| Thiệt hại gián tiếp | Không Bên nào chịu trách nhiệm về thiệt hại gián tiếp, thiệt hại do hậu quả, lợi nhuận mất hưởng, mất cơ hội kinh doanh hoặc thiệt hại uy tín. |
| Trần trách nhiệm bồi thường | Trách nhiệm bồi thường tối đa của mỗi Bên, cộng dồn mọi khiếu nại, không vượt quá tổng số tiền AAS đã thực trả trong 12 tháng liền trước thời điểm phát sinh sự kiện. |
| Bất khả kháng | Thiên tai, dịch bệnh, chiến sự, thay đổi chính sách nhà nước, gián đoạn hạ tầng viễn thông hoặc điện lực trên diện rộng. Bên gặp sự kiện thông báo trong 05 ngày làm việc; thời gian xảy ra không tính vào tiến độ. |
| Thay đổi pháp luật sau ngày ký | Văn bản pháp luật mới ban hành sau ngày ký làm thay đổi phạm vi hoặc phương thức thực hiện. Hai Bên cùng phối hợp điều chỉnh bằng phụ lục hợp đồng, không Bên nào đơn phương chịu chi phí phát sinh. |
| Ngoại lệ của giới hạn | Các giới hạn trên không áp dụng đối với hành vi cố ý, gian lận, hoặc vi phạm nghĩa vụ bảo mật. |
Phụ lục & nguồn tham chiếu
Cơ sở dữ liệu, văn bản pháp luật và ghi chú phương pháp.
- Luật 75/2025/QH15Sửa đổi, bổ sung Luật Quảng cáo — hiệu lực 01/01/2026
- Nghị định 342/2025/NĐ-CPQuy định chi tiết Luật Quảng cáo — hiệu lực 15/02/2026
- Nghị định 87/2026/NĐ-CPXử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực văn hóa và quảng cáo — hiệu lực 15/5/2026
- Thông tư 12/2026/TT-BVHTTDLHiệu lực 05/7/2026
- Nghị định 15/2018/NĐ-CPĐiều 26 và Điều 27 về đăng ký nội dung quảng cáo thực phẩm
- Công văn 2310/BYT-ATTPNgày 17/4/2025 — về nhân viên y tế tham gia quảng cáo thực phẩm
Con số 840+ tài sản được tính bằng 42 hạng mục chuẩn × 20 SKU. Dưới đây là danh mục đầy đủ, liệt kê từng hạng mục để hai bên đối chiếu khi nghiệm thu. Đây là số hạng mục riêng biệt — mỗi hạng mục còn xuất được ở nhiều phông nền, nhiều tỷ lệ khung hình và nhiều phiên bản mà không tính thêm chi phí.
| STT | Hạng mục tài sản | Quy cách & biến thể |
|---|---|---|
| A. Packshot & render sản phẩm — 12 hạng mục | ||
| 01 | Hero shot chính diện | Mỗi hạng mục xuất được ở: · 05 phông nền (trắng, xám studio, gradient thương hiệu, bối cảnh, trong suốt) · 03 tỷ lệ khung hình (16:9 · 9:16 · 1:1) · Độ phân giải 4K Không giới hạn số lần render lại khi đổi nhãn, đổi bao bì hoặc ra phiên bản mới — không phát sinh chi phí chụp lại. |
| 02 | Hero shot 3/4 trái | |
| 03 | Hero shot 3/4 phải | |
| 04 | Góc nghiêng 45° | |
| 05 | Góc chụp từ trên xuống | |
| 06 | Góc thấp tôn dáng sản phẩm | |
| 07 | Ảnh nhóm nhiều đơn vị (2–6 sản phẩm) | |
| 08 | Ảnh sản phẩm kèm bao bì thứ cấp | |
| 09 | Ảnh trong bối cảnh sử dụng | |
| 10 | Ảnh lifestyle có người dùng | |
| 11 | Macro chi tiết nhãn và kết cấu | |
| 12 | File cutout nền trong suốt (PNG) | |
| B. Nhãn & bao bì — 05 hạng mục | ||
| 13 | Nhãn chính — mặt trước | File chuẩn in, Pantone + CMYK, kèm dieline |
| 14 | Nhãn phụ — mặt sau, thông tin bắt buộc | Bố cục theo quy định ghi nhãn thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
| 15 | Hộp giấy đơn vị | Thiết kế 6 mặt + dieline + bản dựng 3D mô phỏng |
| 16 | Hộp trưng bày / hộp lốc | Kèm phương án bố trí trên kệ |
| 17 | Thùng carton vận chuyển | Kèm tem niêm phong, tem chống giả, mã QR truy xuất |
| C. POSM điểm bán — 10 hạng mục | ||
| 18 | Standee | Mỗi hạng mục có 03 phiên bản theo hạng điểm bán: · Flagship — điểm bán trọng điểm, bộ đầy đủ · Chuẩn — nhà thuốc và chuỗi · Cơ bản — điểm bán nhỏ, chi phí thấp File chuẩn in kèm quy cách kích thước và chất liệu đề xuất cho từng loại. |
| 19 | Wobbler | |
| 20 | Dangler treo trần | |
| 21 | Shelf-talker gắn kệ | |
| 22 | Kệ trưng bày sản phẩm | |
| 23 | Tủ trưng bày | |
| 24 | Poster nhà thuốc | |
| 25 | Decal cửa / decal kính | |
| 26 | Hanger — móc treo sản phẩm | |
| 27 | Quầy sampling kèm bảng giá | |
| D. Tài sản sàn thương mại điện tử — 09 hạng mục | ||
| 28 | Ảnh bìa gian hàng | Đúng quy cách từng sàn: Shopee · Lazada · TikTok Shop Mỗi hạng mục xuất theo kích thước và tỷ lệ riêng của từng sàn, cập nhật khi sàn thay đổi quy chuẩn hiển thị. |
| 29 | Banner khuyến mãi ngang | |
| 30 | Banner dọc / banner cột bên | |
| 31 | Ảnh chính sản phẩm — thumbnail sàn | |
| 32 | Bộ ảnh mô tả A+ content (5–8 ảnh) | |
| 33 | Infographic thành phần | |
| 34 | Infographic cơ chế tác động | |
| 35 | Ảnh so sánh / bảng thông số | |
| 36 | Ảnh chứng nhận & hồ sơ pháp lý | |
| E. Ấn phẩm ATL — 04 hạng mục | ||
| 37 | Key Visual master | Bản gốc kèm hệ biến thể theo chiến dịch |
| 38 | Bộ OOH / billboard | Đủ kích thước chuẩn Việt Nam: pano, billboard, LED, trạm chờ, thang máy |
| 39 | Print ad báo & tạp chí | Full page, half page, và định dạng chuyên trang y tế |
| 40 | Storyboard TVC | Kèm key frame và endframe chuẩn thương hiệu |
| F. Trade & detailing kênh dược — 02 hạng mục | ||
| 41 | Detail aid trình dược viên | Bộ trình bày có cấu trúc, mọi câu chữ đã qua cổng kiểm duyệt |
| 42 | Leaflet chuyên môn / tờ rơi tư vấn | Phiên bản cho dược sĩ và phiên bản cho người tiêu dùng |
| TỔNG CỘNG MỖI SKU | 42 hạng mục | |
| TOÀN DANH MỤC 20 SKU | 840 tài sản | |
- Dữ liệu thị trườngBáo cáo thương mại điện tử Việt Nam 2025 · số liệu ngành thực phẩm chức năng online 5 tháng đầu 2025 · bảng giá công khai của các nhà cung cấp dịch vụ trong nước và quốc tế · khảo sát mức lương ngành marketing 2025–2026
- Dữ liệu đối thủPhát biểu công khai của lãnh đạo LiveSpo · phân tích chiến dịch Enterogermina · mô hình phân phối Yakult Việt Nam · truyền thông công nghệ SMC của Bifina
- Ghi chú phương phápChi phí đối chiếu phòng marketing nội bộ là mô hình ước tính, dựng từ mức lương phổ biến cộng bảo hiểm xã hội doanh nghiệp và chi phí quản lý gián tiếp. Đề nghị đối chiếu với bảng lương thực tế của AAS trước khi dùng làm căn cứ quyết định. Con số 840+ tài sản dựa trên 20 SKU × 42 tài sản chuẩn mỗi SKU.
- Quy đổi tỷ giáToàn bộ mức chi phí quy đổi theo tỷ giá 26.300 VND/USD và được xác nhận lại tại thời điểm ký kết. Giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng.
